imperforate anus

Định nghĩa

Danh từ: Dị tật hậu môn không thông (imperforate anus) một dị tật bẩm sinhhậu môn; sự tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toànlỗ hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh bị dị tật hậu môn không thông cần được phẫu thuật chỉnh sửa ngay lập tức.)
  • (Chẩn đoán dị tật hậu môn không thông thường được đưa ra ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Imperforate anus thường được dùng trong y khoa để mô tả tình trạng thiếu hụt lỗ hậu môn hoặc hậu môn bị bịt kín bởi một màng mỏng.
  • Có thể phân loại thành imperforate anus type I (hẹp hậu môn) imperforate anus type IV (hậu môn không thông hoàn toàn).
Biến thể từ gần giống
  • Anorectal malformation (dị dạng hậu môn-trực tràng): thuật ngữ rộng hơn bao gồm imperforate anus các dị tật khác.
  • Anal atresia (teo hậu môn): một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong y văn.
Từ đồng nghĩa
  • Anal atresia: teo hậu môn.
  • Congenital anal obstruction: tắc nghẽn hậu môn bẩm sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Surgical repair of imperforate anus: phẫu thuật sửa chữa dị tật hậu môn không thông.
  • Imperforate anus with fistula: dị tật hậu môn không thông kèm đường (thường gặp trai).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.